首都領地

shǒu dū lǐng dì thủ đô lĩnh địa

Hán Việt: thủ đô lĩnh địa · Pinyin: shǒu dū lǐng dì

Tổng quan

lãnh thổ thủ đô | Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉

Cấu tạo: (thủ) + (đô) + (lĩnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãnh thổ thủ đô | Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉

Eng

  • CC-CEDICT capital territory|Australian Capital Territory (ACT) around Canberra 堪培拉
  • Cihui capital territory; Australian Capital Territory (ACT) around Canberra 堪培拉