首開紀錄

thủ khai kỉ lục

Hán Việt: thủ khai kỉ lục

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khai) + (kỉ) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首先開創新的紀錄。

Eng

  • Cihui 首開紀錄 hǒukāi jìlù v.o. be the first to break a record