首音互换

shǒu yīn hù huànthủ âm hỗ hoán

Hán Việt: thủ âm hỗ hoán · Pinyin: shǒu yīn hù huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 首 (thủ) + 音 (âm) + 互 (hỗ) + 換 (hoán)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Schüttelreim

Từ liên quan

Gần nghĩa

首音误置 · 互换性 · 首音互换错误 · 首音位