首音误置
thủ âm ngộ trí
Hán Việt: thủ âm ngộ trí · Pinyin: shǒu yīn wù zhì
Tổng quan
sự nói ngọng
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 首音誤置 hǒuyīn wùzhì n. <lg.> spoonerism
Eng
- Cihui 首音誤置 hǒuyīn wùzhì n. <lg.> spoonerism
Đức
- Handedict Schüttelreim
Hán Việt: thủ âm ngộ trí · Pinyin: shǒu yīn wù zhì
sự nói ngọng