首音互换错误

thủ âm hỗ hoán thác ngộ

Hán Việt: thủ âm hỗ hoán thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: 首 (thủ) + 音 (âm) + 互 (hỗ) + 換 (hoán) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 首音互換錯誤 hǒuyīn hùhuàn cuòwù n. <lg.> reversal error

Eng

  • Cihui 首音互換錯誤 hǒuyīn hùhuàn cuòwù n. <lg.> reversal error

Từ liên quan

Gần nghĩa

错误地引用 · 错误数据包 · 错误的信仰 · 错误的引用 · 错误的指导 · 错误的结合 · 错误轻重程度 · 错误严重性