首题名字 thủ đề danh tự Hán Việt: thủ đề danh tự Tổng quan thủ đề danh tự (術語)同首題。☸ Cấu tạo: 首 (thủ) + 题 (đề) + 名 (danh) + 字 (tự)Hán Việtthủ đề danh tựCấu tạo首 + 题 + 名 + 字 · thủ + đề + danh + tự nghĩa thành phần: thủ + đề + danh + tự Nghĩa ViệtCihui thủ đề danh tự (術語)同首題。☸