首鼠模棱

shǒu shǔ mó léng thủ thử mô lăng

Hán Việt: thủ thử mô lăng · Pinyin: shǒu shǔ mó léng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thử) + (mô) + (lăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑不決,含糊不清的樣子。明.無名氏《運甓記》第二二齣:「士為知己者死,女為悅己者容,若首鼠模棱,負恩不報,汗顏人世者,非夫矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首鼠:踌躇,迟疑不决;模棱:含糊,不明确。形容犹豫不决,动摇不定的样子。