首鼠雨端

shǒu shǔ yǔ duānthủ thử vũ đoan

Hán Việt: thủ thử vũ đoan · Pinyin: shǒu shǔ yǔ duān

Tổng quan

Cấu tạo: 首 (thủ) + 鼠 (thử) + 雨 (vũ) + 端 (đoan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

首鼠两端 · 首鼠兩端 · 首鼠模棱