首鼠雨端 shǒu shǔ yǔ duān · thủ thử vũ đoan Hán Việt: thủ thử vũ đoan · Pinyin: shǒu shǔ yǔ duān Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 鼠 (thử) + 雨 (vũ) + 端 (đoan)Pinyinshǒu shǔ yǔ duānHán Việtthủ thử vũ đoanCấu tạo首 + 鼠 + 雨 + 端 · thủ + thử + vũ + đoan nghĩa thành phần: thủ + thử + vũ + đoan