香严智月禅师
hương nghiêm trí nguyệt thiện sư
Hán Việt: hương nghiêm trí nguyệt thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 严 (nghiêm) + 智 (trí) + 月 (nguyệt) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: hương nghiêm trí nguyệt thiện sư
Cấu tạo: 香 (hương) + 严 (nghiêm) + 智 (trí) + 月 (nguyệt) + 禅 (thiện) + 师 (sư)