香農機場 xiāng nóng jī chǎng · hương nông ki tràng Hán Việt: hương nông ki tràng · Pinyin: xiāng nóng jī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 農 (nông) + 機 (ki) + 場 (tràng)Pinyinxiāng nóng jī chǎngHán Việthương nông ki tràngCấu tạo香 + 農 + 機 + 場 · hương + nông + ki + tràng nghĩa thành phần: hương + nông + ki + tràng