香嬌玉嫩

xiāng jiāo yù nèn hương kiều ngọc nộn

Hán Việt: hương kiều ngọc nộn · Pinyin: xiāng jiāo yù nèn

Tổng quan

người phụ nữ đẹp

Cấu tạo: (hương) + (kiều) + (ngọc) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ nữ đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容美女的肌肤的娇嫩温香。代指美女。

Eng

  • CC-CEDICT a beautiful woman
  • Cihui a beautiful woman