香嬌玉嫩

xiāng jiāo yù nèn hương kiều ngọc nộn

Hán Việt: hương kiều ngọc nộn · Pinyin: xiāng jiāo yù nèn

Tổng quan

người phụ nữ đẹp

Cấu tạo: (hương) + (kiều) + (ngọc) + (nộn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ nữ đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳統多以香、玉指稱女子。「香嬌玉嫩」形容年輕女子肌體的柔嫩、溫香。亦指美麗的女人。如:「香嬌玉嫩的女子令人羨慕。」元.劉庭信〈粉蝶兒.笑臉含春套.醉春風〉曲:「恰便似落雁沉魚,羞花閉月,香嬌玉嫩。」也作「香肌玉體」、「香潤玉溫」、「香溫玉軟」。

Eng

  • CC-CEDICT a beautiful woman
  • Cihui a beautiful woman