香山居士

xiāng shān jū shì hương san cư sĩ

Hán Việt: hương san cư sĩ · Pinyin: xiāng shān jū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (san) + (cư) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唐代詩人白居易的別號。因曾構石樓於香山,故稱為「香山居士」。參見「白居易」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代诗人白居易晩年的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人白居易晩年的别号。