香怜玉惜 xiāng lián yù xí · hương liên ngọc tích Hán Việt: hương liên ngọc tích · Pinyin: xiāng lián yù xí Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 怜 (liên) + 玉 (ngọc) + 惜 (tích)Pinyinxiāng lián yù xíHán Việthương liên ngọc tíchCấu tạo香 + 怜 + 玉 + 惜 · hương + liên + ngọc + tích nghĩa thành phần: hương + liên + ngọc + tích