香料製造 hương liêu chế tạo Hán Việt: hương liêu chế tạo Tổng quan nước hoa, xưởng chế nước hoa Cấu tạo: 香 (hương) + 料 (liêu) + 製 (chế) + 造 (tạo)Hán Việthương liêu chế tạoCấu tạo香 + 料 + 製 + 造 · hương + liêu + chế + tạo nghĩa thành phần: hương + liêu + chế + tạo Nghĩa ViệtCihui nước hoa, xưởng chế nước hoa