香料貿易 xiāng liào mào yì · hương liêu mậu dịch Hán Việt: hương liêu mậu dịch · Pinyin: xiāng liào mào yì Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 料 (liêu) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinxiāng liào mào yìHán Việthương liêu mậu dịchCấu tạo香 + 料 + 貿 + 易 · hương + liêu + mậu + dịch nghĩa thành phần: hương + liêu + mậu + dịch Nghĩa jaJMdict spice trade