香氣四溢 hương khí tứ dật Hán Việt: hương khí tứ dật Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 氣 (khí) + 四 (tứ) + 溢 (dật)Hán Việthương khí tứ dậtCấu tạo香 + 氣 + 四 + 溢 · hương + khí + tứ + dật nghĩa thành phần: hương + khí + tứ + dật Nghĩa EngCihui 香氣四溢 iāngqìsìyì f.e. suffusing an exquisite fragrance all around