香氣芬馥

hương khí phân phức

Hán Việt: hương khí phân phức

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (khí) + (phân) + (phức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香味芬芳濃厚。《儒林外史》第四六回:「家人捧上茶來。揭開來,似白水一般,香氣芬馥,銀針都浮在水面。」

Eng

  • Cihui 香氣芬馥 iāngqìfēnfù f.e. give off a rare fragrance