香水工廠 xiāng shuǐ gōng chǎng · hương thủy công xưởng Hán Việt: hương thủy công xưởng · Pinyin: xiāng shuǐ gōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Pinyinxiāng shuǐ gōng chǎngHán Việthương thủy công xưởngCấu tạo香 + 水 + 工 + 廠 · hương + thủy + công + xưởng nghĩa thành phần: hương + thủy + công + xưởng