香水混堂

hương thủy hỗn đường

Hán Việt: hương thủy hỗn đường

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

澡堂、浴池。元.李好古《張生煮海》第三折:「這秀才不能勾花燭洞房,卻生扭做香水混堂,大海將來升斗量。」也稱為「香水行」。

Cấu tạo: 香 (hương) + 水 (thủy) + 混 (hỗn) + 堂 (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澡堂、浴池。元.李好古《張生煮海》第三折:「這秀才不能勾花燭洞房,卻生扭做香水混堂,大海將來升斗量。」也稱為「香水行」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

香水喷瓶 · 香水梨 · 香水海 · 香水瓶 · 香水调配者 · 香水錢 · 香水工厂 · 香水蜡烛