香消玉損

xiāng xiāo yù sǔn hương tiêu ngọc tổn

Hán Việt: hương tiêu ngọc tổn · Pinyin: xiāng xiāo yù sǔn

Tổng quan

see 香消玉殞|香消玉殒[xiang1 xiao1 yu4 yun3]

Cấu tạo: (hương) + (tiêu) + (ngọc) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻年轻美貌女子死亡。同“香消玉碎”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"香消玉碎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻年轻美貌女子死亡。同香消玉碎”。

Eng

  • CC-CEDICT see 香消玉殞|香消玉殒[xiang1 xiao1 yu4 yun3]
  • Cihui see 香消玉殞|香消玉殒