香溫玉軟 xiāng wēn yù ruǎn · hương ôn ngọc nhuyễn Hán Việt: hương ôn ngọc nhuyễn · Pinyin: xiāng wēn yù ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 溫 (ôn) + 玉 (ngọc) + 軟 (nhuyễn)Pinyinxiāng wēn yù ruǎnHán Việthương ôn ngọc nhuyễnCấu tạo香 + 溫 + 玉 + 軟 · hương + ôn + ngọc + nhuyễn nghĩa thành phần: hương + ôn + ngọc + nhuyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容年轻女子肌肤的娇嫩温香。也代指美女。