香港中華煤氣
hương cảng trung hoa môi khí
Hán Việt: hương cảng trung hoa môi khí · Pinyin: xiāng gǎng zhōng huá méi qì
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 中 (trung) + 華 (hoa) + 煤 (môi) + 氣 (khí)
Hán Việt: hương cảng trung hoa môi khí · Pinyin: xiāng gǎng zhōng huá méi qì
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 中 (trung) + 華 (hoa) + 煤 (môi) + 氣 (khí)