香港天文臺
hương cảng thiên văn thai
Hán Việt: hương cảng thiên văn thai · Pinyin: xiāng gǎng tiān wén tái
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)
Hán Việt: hương cảng thiên văn thai · Pinyin: xiāng gǎng tiān wén tái
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)