香港教育學院

xiāng gǎng jiào yù xué yuàn hương cảng giáo dục học viện

Hán Việt: hương cảng giáo dục học viện · Pinyin: xiāng gǎng jiào yù xué yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + (giáo) + (dục) + (học) + (viện)