香港樹仁大學
hương cảng thụ nhân đại học
Hán Việt: hương cảng thụ nhân đại học · Pinyin: xiāng gǎng shù rén dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 樹 (thụ) + 仁 (nhân) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: hương cảng thụ nhân đại học · Pinyin: xiāng gǎng shù rén dà xué
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 樹 (thụ) + 仁 (nhân) + 大 (đại) + 學 (học)