香港華民航空
hương cảng hoa dân hàng không
Hán Việt: hương cảng hoa dân hàng không · Pinyin: xiāng gǎng huá mín háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: hương cảng hoa dân hàng không · Pinyin: xiāng gǎng huá mín háng kōng
Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 航 (hàng) + 空 (không)