香港賽馬會 xiāng gǎng sài mǎ huì · hương cảng tái mã hội Hán Việt: hương cảng tái mã hội · Pinyin: xiāng gǎng sài mǎ huì Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 賽 (tái) + 馬 (mã) + 會 (hội)Pinyinxiāng gǎng sài mǎ huìHán Việthương cảng tái mã hộiCấu tạo香 + 港 + 賽 + 馬 + 會 · hương + cảng + tái + mã + hội nghĩa thành phần: hương + cảng + tái + mã + hội