香火不斷 xiāng huǒ bù duàn · hương hỏa bất đoạn Hán Việt: hương hỏa bất đoạn · Pinyin: xiāng huǒ bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 火 (hỏa) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinxiāng huǒ bù duànHán Việthương hỏa bất đoạnCấu tạo香 + 火 + 不 + 斷 · hương + hỏa + bất + đoạn nghĩa thành phần: hương + hỏa + bất + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信神者所供养的香烛永不断绝。