香火不絕

xiāng huǒ bù jué hương hỏa bất tuyệt

Hán Việt: hương hỏa bất tuyệt · Pinyin: xiāng huǒ bù jué

Tổng quan

dòng người hành hương không dứt

Cấu tạo: (hương) + (hỏa) + (bất) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng người hành hương không dứt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不斷有人燒香參拜。《初刻拍案驚奇》卷五:「民間各處,立起個虎媒之祠,若是有婚姻求合的,虔誠祈禱,無有不應,至今黔陝之間,香火不絕。」也作「香火不斷」。

Eng

  • CC-CEDICT an unending stream of pilgrims
  • Cihui an unending stream of pilgrims