香火姊妹

xiāng huǒ zǐ mèi hương hỏa tỉ muội

Hán Việt: hương hỏa tỉ muội · Pinyin: xiāng huǒ zǐ mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (hỏa) + (tỉ) + (muội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意氣相投,焚香結拜的人。宋.羅燁《醉翁談錄.丁集.卷一.潘琼兒家最繁盛》:「兒家凡遇新郎君輩訪蓬舍,曲中香火姊妹則必醵金來賀。」也作「香火兄弟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚香结拜的姊妹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚香结拜的姊妺。