香火姻緣 xiāng huǒ yīn yuán · hương hỏa nhân duyến Hán Việt: hương hỏa nhân duyến · Pinyin: xiāng huǒ yīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 火 (hỏa) + 姻 (nhân) + 緣 (duyến)Pinyinxiāng huǒ yīn yuánHán Việthương hỏa nhân duyếnCấu tạo香 + 火 + 姻 + 緣 · hương + hỏa + nhân + duyến nghĩa thành phần: hương + hỏa + nhân + duyến