香燭紙馬

hương chúc chỉ mã

Hán Việt: hương chúc chỉ mã

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (chúc) + (chỉ) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香燭紙馬 iāngzhúzhǐmǎ f.e. materials for worshiping/mourning the dead