香菸頭兒 hương ư đầu nhi Hán Việt: hương ư đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 菸 (ư) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthương ư đầu nhiCấu tạo香 + 菸 + 頭 + 兒 · hương + ư + đầu + nhi nghĩa thành phần: hương + ư + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 香煙頭兒 iāngyāntóur ►See xiāngyāntóu