香烟屁股

xiāng yān pì guhương yên thí cổ

Hán Việt: hương yên thí cổ · Pinyin: xiāng yān pì gu

Tổng quan

(động vật học) chim dẽ giun, (quân sự) sự bắn tỉa; phát bắn tỉa, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu mẩu thuốc lá, đầu mẩu xì gà (hút còn thừa), đi săn dẽ giun, (quân sự) bắn tỉa, (quân sự) bắn tỉa (quân

Cấu tạo: 香 (hương) + 煙 (yên) + 屁 (thí) + 股 (cổ)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Schnepfe

Từ liên quan

Gần nghĩa

屁股蹲儿 · 屁股眼 · 屁股蔷薇果 · 屁股蛋 · 香烟的一口 · 屁股决定脑袋 · 屁股眼儿 · 屁股蛋儿