香燻療法

xiāng xūn liáo fǎ hương huân liệu pháp

Hán Việt: hương huân liệu pháp · Pinyin: xiāng xūn liáo fǎ

Tổng quan

liệu pháp hương thơm (y học thay thế)

Cấu tạo: (hương) + (huân) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệu pháp hương thơm (y học thay thế)

Eng

  • CC-CEDICT aromatherapy (alternative medicine)
  • Cihui aromatherapy (alternative medicine)