香白堇菜

hương bạch cận thái

Hán Việt: hương bạch cận thái

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bạch) + (cận) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香白堇菜 iāngbáijǐncài n. sweet white violet M:¹kē