香白蠟樹 hương bạch lạp thụ Hán Việt: hương bạch lạp thụ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 白 (bạch) + 蠟 (lạp) + 樹 (thụ)Hán Việthương bạch lạp thụCấu tạo香 + 白 + 蠟 + 樹 · hương + bạch + lạp + thụ nghĩa thành phần: hương + bạch + lạp + thụ Nghĩa EngCihui 香白蠟樹 iāngbáilàshù n. flowering ash M:²kē