香粉之資 hương phấn chi tư Hán Việt: hương phấn chi tư Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 粉 (phấn) + 之 (chi) + 資 (tư)Hán Việthương phấn chi tưCấu tạo香 + 粉 + 之 + 資 · hương + phấn + chi + tư nghĩa thành phần: hương + phấn + chi + tư Nghĩa EngCihui 香粉之資 iāngfěnzhīzī n. woman's pin money M:²bǐ