香精行業 xiāng jīng xíng yè · hương tinh hành nghiệp Hán Việt: hương tinh hành nghiệp · Pinyin: xiāng jīng xíng yè Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 精 (tinh) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Pinyinxiāng jīng xíng yèHán Việthương tinh hành nghiệpCấu tạo香 + 精 + 行 + 業 · hương + tinh + hành + nghiệp nghĩa thành phần: hương + tinh + hành + nghiệp