香腸中毒

hương tràng trung độc

Hán Việt: hương tràng trung độc

Tổng quan

(y học) chứng ngộ độc thịt (vì ăn xúc xích hay đồ hộp hỏng)

Cấu tạo: (hương) + (tràng) + (trung) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng ngộ độc thịt (vì ăn xúc xích hay đồ hộp hỏng)