香腸構造 hương tràng cấu tạo Hán Việt: hương tràng cấu tạo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 腸 (tràng) + 構 (cấu) + 造 (tạo)Hán Việthương tràng cấu tạoCấu tạo香 + 腸 + 構 + 造 · hương + tràng + cấu + tạo nghĩa thành phần: hương + tràng + cấu + tạo