Tổng quan
Cấu tạo: 香 (hương) + 腸 (tràng) + 構 (cấu) + 造 (tạo)
- Hán Việt
- hương tràng cấu tạo
- Cấu tạo
- 香 + 腸 + 構 + 造 · hương + tràng + cấu + tạo
nghĩa thành phần: hương + tràng + cấu + tạo
Từ liên quan
Gần nghĩa
构造上的 · 构造主义 · 构造函数 · 构造地震 · 构造运动 · 構造地震 · 香肠中毒 · 构造上