香腸沙拉 xiāng cháng shā lā·hương tràng sa lạp Hán Việt: hương tràng sa lạp · Pinyin: xiāng cháng shā lā Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 腸 (tràng) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinxiāng cháng shā lāHán Việthương tràng sa lạpCấu tạo香 + 腸 + 沙 + 拉 · hương + tràng + sa + lạp nghĩa thành phần: hương + tràng + sa + lạp Nghĩa ĐứcHandedict Wurstsalat (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa香肠中毒 · 沙拉甩乾器 · 香肠卷 · 香腸嘴 · 香肠族 · 沙拉拿风 · 沙拉沙拉 · 香腸原料