香臭不分 hương xú bất phân Hán Việt: hương xú bất phân Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 臭 (xú) + 不 (bất) + 分 (phân)Hán Việthương xú bất phânCấu tạo香 + 臭 + 不 + 分 · hương + xú + bất + phân nghĩa thành phần: hương + xú + bất + phân Nghĩa EngCihui 香臭不分 iāngchòubùfēn f.e. 1. unable to tell good from bad 2. can't tell stench from perfume