香臭不辨 hương xú bất biện Hán Việt: hương xú bất biện Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 臭 (xú) + 不 (bất) + 辨 (biện)Hán Việthương xú bất biệnCấu tạo香 + 臭 + 不 + 辨 · hương + xú + bất + biện nghĩa thành phần: hương + xú + bất + biện Nghĩa EngCihui 香臭不辨 iāngchòubùbiàn f.e. can't tell stench from perfume