香菇里肌 xiāng gū lǐ jī · hương cô lí cơ Hán Việt: hương cô lí cơ · Pinyin: xiāng gū lǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 菇 (cô) + 里 (lí) + 肌 (cơ)Pinyinxiāng gū lǐ jīHán Việthương cô lí cơCấu tạo香 + 菇 + 里 + 肌 · hương + cô + lí + cơ nghĩa thành phần: hương + cô + lí + cơ