香象絕流

xiāng xiàng jué liú hương tượng tuyệt lưu

Hán Việt: hương tượng tuyệt lưu · Pinyin: xiāng xiàng jué liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tượng) + (tuyệt) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻悟道精深,或稱讚文章寫得精闢、透澈。參見「香象渡河」條。明.袁宗道〈雜說類〉:「至如般若緣深,靈根夙植,伽陵破卵,香象絕流。」