香象绝流 xiāng xiàng jué liú · hương tượng tuyệt lưu Hán Việt: hương tượng tuyệt lưu · Pinyin: xiāng xiàng jué liú Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 象 (tượng) + 绝 (tuyệt) + 流 (lưu)Pinyinxiāng xiàng jué liúHán Việthương tượng tuyệt lưuCấu tạo香 + 象 + 绝 + 流 · hương + tượng + tuyệt + lưu nghĩa thành phần: hương + tượng + tuyệt + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"香象渡河"。