香農極限 xiāng nóng jí xiàn · hương nông cực hạn Hán Việt: hương nông cực hạn · Pinyin: xiāng nóng jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 農 (nông) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinxiāng nóng jí xiànHán Việthương nông cực hạnCấu tạo香 + 農 + 極 + 限 · hương + nông + cực + hạn nghĩa thành phần: hương + nông + cực + hạn