香餌死魚 xiāng ěr sǐ yú · hương nhị tử ngư Hán Việt: hương nhị tử ngư · Pinyin: xiāng ěr sǐ yú Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 餌 (nhị) + 死 (tử) + 魚 (ngư)Pinyinxiāng ěr sǐ yúHán Việthương nhị tử ngưCấu tạo香 + 餌 + 死 + 魚 · hương + nhị + tử + ngư nghĩa thành phần: hương + nhị + tử + ngư